Lưu ý: âm Hán Việt “binh pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 병법 nghĩa là chiến lược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
병법 nghĩa là chiến lược.
Nghĩa của 병법
Danh từ
Chiến lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ兵法 — strategy; tactics
Câu hỏi thường gặp
병법 nghĩa là gì?
병법 (danh từ) nghĩa là chiến lược.
병법 đọc thế nào?
병법 đọc là byeongbeop (romaja), IPA [pjʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 병법 là gì?
병법 viết bằng chữ Hán là 兵法, âm Hán Việt "binh pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "binh pháp" trong tiếng Việt — 병법 nghĩa là chiến lược.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.