TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병실

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
byeongsil [pjʌ̹ŋɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 病室 BỆNH THẤT 病 bệnh·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “bệnh thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 병실 nghĩa là khu, phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

병실 nghĩa là khu, phòng.

Nghĩa của 병실

Danh từ

  1. Khu, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 病室 — ward, sickroom

Câu hỏi thường gặp

병실 nghĩa là gì?

병실 (danh từ) nghĩa là khu, phòng.

병실 đọc thế nào?

병실 đọc là byeongsil (romaja), IPA [pjʌ̹ŋɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 병실 là gì?

병실 viết bằng chữ Hán là 病室, âm Hán Việt "bệnh thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bệnh thất" trong tiếng Việt — 병실 nghĩa là khu, phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.