TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병원

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
byeong'won [ˈpjɘ(ː)ŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 病院 BỆNH VIỆN 病 bệnh·院 viện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

병원 nghĩa là nhà thương, bệnh viện, y viện.

Nghĩa của 병원

Danh từ

  1. Nhà thương, bệnh viện.
  2. Y viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 病院 — hospital; any facility for healing or treatment of people, animals, or things; a medical facility capable of handling 30 or more patients at a time

Câu hỏi thường gặp

병원 nghĩa là gì?

병원 (danh từ) nghĩa là nhà thương, bệnh viện, y viện.

병원 đọc thế nào?

병원 đọc là byeong'won (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ŋwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 병원 là gì?

병원 viết bằng chữ Hán là 病院, âm Hán Việt "bệnh viện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bệnh viện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.