병원
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
병원 nghĩa là nhà thương, bệnh viện, y viện.
Nghĩa của 병원
Danh từ
- Nhà thương, bệnh viện.
- Y viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 病院 — hospital; any facility for healing or treatment of people, animals, or things; a medical facility capable of handling 30 or more patients at a time
Câu hỏi thường gặp
병원 nghĩa là gì?
병원 (danh từ) nghĩa là nhà thương, bệnh viện, y viện.
병원 đọc thế nào?
병원 đọc là byeong'won (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ŋwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 병원 là gì?
병원 viết bằng chữ Hán là 病院, âm Hán Việt "bệnh viện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bệnh viện" trong tiếng Việt.