TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병참

byeongcham [pjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 兵站 BINH TRẠM 兵 binh·站 trạm

Lưu ý: âm Hán Việt “binh trạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 병참 nghĩa là hậu cần, tiếp vận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

병참 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Nghĩa của 병참

Danh từ

  1. Hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 兵站 — logistics (procurement, supply, maintenance, and transportation of equipment, facilities, and personnel)

Câu hỏi thường gặp

병참 nghĩa là gì?

병참 (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

병참 đọc thế nào?

병참 đọc là byeongcham (romaja), IPA [pjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠m].

Âm Hán Việt của 병참 là gì?

병참 viết bằng chữ Hán là 兵站, âm Hán Việt "binh trạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "binh trạm" trong tiếng Việt — 병참 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.