병참
Lưu ý: âm Hán Việt “binh trạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 병참 nghĩa là hậu cần, tiếp vận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
병참 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa của 병참
Danh từ
- Hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 兵站 — logistics (procurement, supply, maintenance, and transportation of equipment, facilities, and personnel)
Câu hỏi thường gặp
병참 nghĩa là gì?
병참 (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
병참 đọc thế nào?
병참 đọc là byeongcham (romaja), IPA [pjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠m].
Âm Hán Việt của 병참 là gì?
병참 viết bằng chữ Hán là 兵站, âm Hán Việt "binh trạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "binh trạm" trong tiếng Việt — 병참 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.