보고
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
보고 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.
Nghĩa của 보고
Danh từ
- Báo cáo, bản báo cáo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보고
Câu ví dụ với 보고
- 존이 한국 영화를 보고 싶어해요? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961936
- 계속 보고 있어봐. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368333
- 보고 싶어. Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5368
- 그 여자 겉모습만 보고 속지 마라. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 報告 — report, information
- Danh từ 寶庫 — treasury, place where treasures are kept; treasure house, repository (a collection or artistic or literary works); treasure trove, cornucopia, gold mine (abundance of something)
Câu hỏi thường gặp
보고 nghĩa là gì?
보고 (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.
보고 đọc thế nào?
보고 đọc là bogo (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɡo̞].
Âm Hán Việt của 보고 là gì?
보고 viết bằng chữ Hán là 報告, âm Hán Việt "báo cáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "báo cáo" trong tiếng Việt.