TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병합

byeonghap [ˈpjɘ(ː)ŋɦa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 倂合

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

병합 nghĩa là sự phụ vào.

Nghĩa của 병합

Danh từ

  1. Sự phụ vào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 倂合 — annexation

Câu hỏi thường gặp

병합 nghĩa là gì?

병합 (danh từ) nghĩa là sự phụ vào.

병합 đọc thế nào?

병합 đọc là byeonghap (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ŋɦa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.