TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보도자료

bodojaryo [ˈpo̞(ː)do̞d͡ʑa̠ɾjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 報道資料 BÁO ĐẠO TƯ LIỆU 報 báo·道 đạo·資 tư·料 liệu

Lưu ý: âm Hán Việt “báo đạo tư liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 보도자료 nghĩa là thông cáo báo chí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보도자료 nghĩa là thông cáo báo chí.

Nghĩa của 보도자료

Danh từ

  1. Thông cáo báo chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 報道資料 — press release

Câu hỏi thường gặp

보도자료 nghĩa là gì?

보도자료 (danh từ) nghĩa là thông cáo báo chí.

보도자료 đọc thế nào?

보도자료 đọc là bodojaryo (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)do̞d͡ʑa̠ɾjo].

Âm Hán Việt của 보도자료 là gì?

보도자료 viết bằng chữ Hán là 報道資料, âm Hán Việt "báo đạo tư liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "báo đạo tư liệu" trong tiếng Việt — 보도자료 nghĩa là thông cáo báo chí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.