TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
boda [po̞da̠] giọng máy của trình duyệt

보다 nghĩa là nhìn thấy, thấy, coi.

Nghĩa của 보다

Động từ

  1. Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
  2. Coi.
  3. Cố gắng, gắng.
  4. Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

Cách chia của 보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn봐요bwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở봅니다bomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi봐bwa
Quá khứ — lịch sự봤어요bwasseoyo
Quá khứ — trang trọng봤습니다bwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-보겠어요bogesseoyo
Nối "và, rồi" -고보고bogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ보는boneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký본다bonda
Quá khứ — trần thuật봤다bwatda
Câu hỏi trang trọng봅니까bomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자보자boja
Mệnh lệnh thân mật봐라bwara
Mệnh lệnh trang trọng봅시오bopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서봐서bwaseo
"Vì…" -니까보니까bonikka
"…nhưng" -지만보지만bojiman
"Nếu…" -면보면bomyeon
Mục đích "để…" -려고보려고boryeogo
Danh từ hoá -기보기bogi
Định ngữ quá khứ본bon
Định ngữ tương lai볼bol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보다

Câu ví dụ với 보다

  • 존이 한국 영화를 보고 싶어해요? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961936
  • 계속 보고 있어봐. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368333
  • 손을 들어 보세요. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106489
  • 한국 드라마를 보세요? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254156
  • 한국 드라마를 보십니까? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254157
  • 보고 싶어. Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5368
  • 그 여자 겉모습만 보고 속지 마라. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to see, to look at, to watch (to perceive with the eyes); to look after (a baby, child, house, etc.); to try, to examine (before the meal or purchase); to experience; to try, to try out; Used to denote that the experience of the main verb has led to a certain conclusion or realization.; to consider, to regard; to read (not out loud)
  • Tính từ to seem (only in the present declarative conjugations); to intend to (only in the present declarative conjugations, often threat); to be out of fear that (only in the forms 봐 (bwa), 봐서 (bwaseo)); to be given that (only in the form 보니 (boni))
  • Phó từ relatively, more
  • Trợ từ than; used to form comparisons, optionally with 더 (deo, “more”)

Câu hỏi thường gặp

보다 nghĩa là gì?

보다 (động từ) nghĩa là nhìn thấy, thấy, coi.

보다 đọc thế nào?

보다 đọc là boda (romaja), IPA [po̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.