보다
보다 nghĩa là nhìn thấy, thấy, coi.
Nghĩa của 보다
Động từ
- Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
- Coi.
- Cố gắng, gắng.
- Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
Cách chia của 보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 봐요bwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 봅니다bomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 봐bwa |
| Quá khứ — lịch sự | 봤어요bwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 봤습니다bwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 보겠어요bogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 보고bogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 보는boneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 본다bonda |
| Quá khứ — trần thuật | 봤다bwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 봅니까bomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 보자boja |
| Mệnh lệnh thân mật | 봐라bwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 봅시오bopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 봐서bwaseo |
| "Vì…" -니까 | 보니까bonikka |
| "…nhưng" -지만 | 보지만bojiman |
| "Nếu…" -면 | 보면bomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 보려고boryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 보기bogi |
| Định ngữ quá khứ | 본bon |
| Định ngữ tương lai | 볼bol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보다
Câu ví dụ với 보다
- 존이 한국 영화를 보고 싶어해요? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961936
- 계속 보고 있어봐. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368333
- 손을 들어 보세요. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106489
- 한국 드라마를 보세요? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254156
- 한국 드라마를 보십니까? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254157
- 보고 싶어. Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5368
- 그 여자 겉모습만 보고 속지 마라. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to see, to look at, to watch (to perceive with the eyes); to look after (a baby, child, house, etc.); to try, to examine (before the meal or purchase); to experience; to try, to try out; Used to denote that the experience of the main verb has led to a certain conclusion or realization.; to consider, to regard; to read (not out loud)
- Tính từ to seem (only in the present declarative conjugations); to intend to (only in the present declarative conjugations, often threat); to be out of fear that (only in the forms 봐 (bwa), 봐서 (bwaseo)); to be given that (only in the form 보니 (boni))
- Phó từ relatively, more
- Trợ từ than; used to form comparisons, optionally with 더 (deo, “more”)
Câu hỏi thường gặp
보다 nghĩa là gì?
보다 (động từ) nghĩa là nhìn thấy, thấy, coi.
보다 đọc thế nào?
보다 đọc là boda (romaja), IPA [po̞da̠].