TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보드카

bodeuka [po̞dɯkʰa̠] giọng máy của trình duyệt

보드카 nghĩa là vôtca, rượu vôtca.

Nghĩa của 보드카

Danh từ

  1. Vôtca, rượu vôtca, rượu vodka.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vodka

Câu hỏi thường gặp

보드카 nghĩa là gì?

보드카 (danh từ) nghĩa là vôtca, rượu vôtca.

보드카 đọc thế nào?

보드카 đọc là bodeuka (romaja), IPA [po̞dɯkʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.