보디가드
bodigadeu
[po̞diɡa̠dɯ] giọng máy của trình duyệt
보디가드 nghĩa là vệ sĩ.
Nghĩa của 보디가드
Danh từ
- Vệ sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodyguard
Câu hỏi thường gặp
보디가드 nghĩa là gì?
보디가드 (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.
보디가드 đọc thế nào?
보디가드 đọc là bodigadeu (romaja), IPA [po̞diɡa̠dɯ].