TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보디가드

bodigadeu [po̞diɡa̠dɯ] giọng máy của trình duyệt

보디가드 nghĩa là vệ sĩ.

Nghĩa của 보디가드

Danh từ

  1. Vệ sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodyguard

Câu hỏi thường gặp

보디가드 nghĩa là gì?

보디가드 (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.

보디가드 đọc thế nào?

보디가드 đọc là bodigadeu (romaja), IPA [po̞diɡa̠dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.