TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보디빌딩

bodibilding [po̞dibiɭdiŋ] giọng máy của trình duyệt

보디빌딩 nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

Nghĩa của 보디빌딩

Danh từ

  1. Tập thể hình, tập tạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodybuilding

Câu hỏi thường gặp

보디빌딩 nghĩa là gì?

보디빌딩 (danh từ) nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

보디빌딩 đọc thế nào?

보디빌딩 đọc là bodibilding (romaja), IPA [po̞dibiɭdiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.