보람
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
boram
[po̞ɾa̠m] giọng máy của trình duyệt
보람 nghĩa là ý nghĩa, giá trị.
Nghĩa của 보람
Danh từ
- Ý nghĩa, giá trị, thành quả xứng đáng (보람이 있다: đáng công). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruitfulness, usefulness (state being of worthy for an action)
- Danh từ riêng a female given name
Câu hỏi thường gặp
보람 nghĩa là gì?
보람 (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, giá trị.
보람 đọc thế nào?
보람 đọc là boram (romaja), IPA [po̞ɾa̠m].