TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보리

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bori [po̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

보리 nghĩa là lúa mạch, bồ đề.

Nghĩa của 보리

Danh từ

  1. Lúa mạch.

Danh từ

菩提 · BỒ ĐỀ
  1. Bồ đề.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보리

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barley
  • Tiền tố an imperfect attempt at (something); approximate
  • Danh từ 菩提 — bodhi, Buddhist supreme enlightenment, wisdom

Câu hỏi thường gặp

보리 nghĩa là gì?

보리 (danh từ) nghĩa là lúa mạch, bồ đề.

보리 đọc thế nào?

보리 đọc là bori (romaja), IPA [po̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.