보리
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bori
[po̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
보리 nghĩa là lúa mạch, bồ đề.
Nghĩa của 보리
Danh từ
- Lúa mạch.
Danh từ
菩提 · BỒ ĐỀ- Bồ đề.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보리
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보리
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barley
- Tiền tố an imperfect attempt at (something); approximate
- Danh từ 菩提 — bodhi, Buddhist supreme enlightenment, wisdom
Câu hỏi thường gặp
보리 nghĩa là gì?
보리 (danh từ) nghĩa là lúa mạch, bồ đề.
보리 đọc thế nào?
보리 đọc là bori (romaja), IPA [po̞ɾi].