보물
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 보물 nghĩa là kho báu, châu báu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보물 nghĩa là kho báu, châu báu.
Nghĩa của 보물
Danh từ
- Kho báu, châu báu.
Câu ví dụ với 보물
- 그곳에는 보물이 숨겨져 있다는 소문이 있다. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寶物 — treasure
Câu hỏi thường gặp
보물 nghĩa là gì?
보물 (danh từ) nghĩa là kho báu, châu báu.
보물 đọc thế nào?
보물 đọc là bomul (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)muɭ].
Âm Hán Việt của 보물 là gì?
보물 viết bằng chữ Hán là 寶物, âm Hán Việt "bảo vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo vật" trong tiếng Việt — 보물 nghĩa là kho báu, châu báu.