TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보모

bomo [ˈpo̞(ː)mo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保姆 BẢO MẪU 保 bảo·姆 mẫu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo mẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

보모 nghĩa là bảo mẫu, bảo mỗ, nhũ mẫu, nhũ nương.

Nghĩa của 보모

Danh từ

  1. Bảo mẫu, bảo mỗ.
  2. Nhũ mẫu, nhũ nương, nhũ ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保姆 — nurse, nanny

Câu hỏi thường gặp

보모 nghĩa là gì?

보모 (danh từ) nghĩa là bảo mẫu, bảo mỗ, nhũ mẫu, nhũ nương.

보모 đọc thế nào?

보모 đọc là bomo (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)mo̞].

Âm Hán Việt của 보모 là gì?

보모 viết bằng chữ Hán là 保姆, âm Hán Việt "bảo mẫu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bảo mẫu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.