보상
Lưu ý: âm Hán Việt “báo thường” — nghĩa tiếng Việt khác: 보상 nghĩa là tặng thưởng, thưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보상 nghĩa là tặng thưởng, thưởng.
Nghĩa của 보상
Danh từ
- Tặng thưởng, thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 補償 — compensation
- Danh từ 報償 — reward
Câu hỏi thường gặp
보상 nghĩa là gì?
보상 (danh từ) nghĩa là tặng thưởng, thưởng.
보상 đọc thế nào?
보상 đọc là bosang (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)sʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 보상 là gì?
보상 viết bằng chữ Hán là 報償, âm Hán Việt "báo thường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "báo thường" trong tiếng Việt — 보상 nghĩa là tặng thưởng, thưởng.