TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보상

bosang [ˈpo̞(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 報償 BÁO THƯỜNG 報 báo·償 thường

Lưu ý: âm Hán Việt “báo thường” — nghĩa tiếng Việt khác: 보상 nghĩa là tặng thưởng, thưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보상 nghĩa là tặng thưởng, thưởng.

Nghĩa của 보상

Danh từ

  1. Tặng thưởng, thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 補償 — compensation
  • Danh từ 報償 — reward

Câu hỏi thường gặp

보상 nghĩa là gì?

보상 (danh từ) nghĩa là tặng thưởng, thưởng.

보상 đọc thế nào?

보상 đọc là bosang (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 보상 là gì?

보상 viết bằng chữ Hán là 報償, âm Hán Việt "báo thường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "báo thường" trong tiếng Việt — 보상 nghĩa là tặng thưởng, thưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.