TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보석

boseok [ˈpo̞(ː)sʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寶石 BẢO THẠCH 寶 bảo·石 thạch

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 보석 nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보석 nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

Nghĩa của 보석

Danh từ

寶石 · BẢO THẠCH
  1. Đá quý.

Danh từ

保釋 · BẢO THÍCH
  1. Tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보석

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寶石 — gemstone
  • Danh từ 保釋 — bail

Câu hỏi thường gặp

보석 nghĩa là gì?

보석 (danh từ) nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

보석 đọc thế nào?

보석 đọc là boseok (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)sʰʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 보석 là gì?

보석 viết bằng chữ Hán là 寶石, âm Hán Việt "bảo thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo thạch" trong tiếng Việt — 보석 nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.