보석
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 보석 nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보석 nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
Nghĩa của 보석
Danh từ
寶石 · BẢO THẠCH- Đá quý.
Danh từ
保釋 · BẢO THÍCH- Tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보석
- 보석금 — Tiền tại ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寶石 — gemstone
- Danh từ 保釋 — bail
Câu hỏi thường gặp
보석 nghĩa là gì?
보석 (danh từ) nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
보석 đọc thế nào?
보석 đọc là boseok (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)sʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 보석 là gì?
보석 viết bằng chữ Hán là 寶石, âm Hán Việt "bảo thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo thạch" trong tiếng Việt — 보석 nghĩa là đá quý, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.