보석금
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo thích kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 보석금 nghĩa là tiền tại ngoại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보석금 nghĩa là tiền tại ngoại.
Nghĩa của 보석금
Danh từ
- Tiền tại ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保釋金 — bail (money paid to secure someone's release)
Câu hỏi thường gặp
보석금 nghĩa là gì?
보석금 (danh từ) nghĩa là tiền tại ngoại.
보석금 đọc thế nào?
보석금 đọc là boseokgeum (romaja), IPA [po̞sʰʌ̹k̚k͈ɯm].
Âm Hán Việt của 보석금 là gì?
보석금 viết bằng chữ Hán là 保釋金, âm Hán Việt "bảo thích kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo thích kim" trong tiếng Việt — 보석금 nghĩa là tiền tại ngoại.