TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보석금

boseokgeum [po̞sʰʌ̹k̚k͈ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保釋金 BẢO THÍCH KIM 保 bảo·釋 thích·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo thích kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 보석금 nghĩa là tiền tại ngoại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보석금 nghĩa là tiền tại ngoại.

Nghĩa của 보석금

Danh từ

  1. Tiền tại ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保釋金 — bail (money paid to secure someone's release)

Câu hỏi thường gặp

보석금 nghĩa là gì?

보석금 (danh từ) nghĩa là tiền tại ngoại.

보석금 đọc thế nào?

보석금 đọc là boseokgeum (romaja), IPA [po̞sʰʌ̹k̚k͈ɯm].

Âm Hán Việt của 보석금 là gì?

보석금 viết bằng chữ Hán là 保釋金, âm Hán Việt "bảo thích kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo thích kim" trong tiếng Việt — 보석금 nghĩa là tiền tại ngoại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.