보수주의
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo thủ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 보수주의 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보수주의 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa của 보수주의
Danh từ
- Chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保守主義 — conservatism
Câu hỏi thường gặp
보수주의 nghĩa là gì?
보수주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
보수주의 đọc thế nào?
보수주의 đọc là bosujuui (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)sʰud͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 보수주의 là gì?
보수주의 viết bằng chữ Hán là 保守主義, âm Hán Việt "bảo thủ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo thủ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 보수주의 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.