TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보수주의

bosujuui [ˈpo̞(ː)sʰud͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保守主義 BẢO THỦ CHỦ NGHĨA 保 bảo·守 thủ·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo thủ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 보수주의 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보수주의 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Nghĩa của 보수주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保守主義 — conservatism

Câu hỏi thường gặp

보수주의 nghĩa là gì?

보수주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

보수주의 đọc thế nào?

보수주의 đọc là bosujuui (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)sʰud͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 보수주의 là gì?

보수주의 viết bằng chữ Hán là 保守主義, âm Hán Việt "bảo thủ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo thủ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 보수주의 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.