보스니아
tên riêng
Boseunia
[po̞sʰɯnia̠] giọng máy của trình duyệt
보스니아 nghĩa là bô-xni-a.
Nghĩa của 보스니아
Danh từ riêng
- Bô-xni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bosnia (a geographic region of Bosnia and Herzegovina, consisting of the northern three fourths of the country); Bosnia (a country in southeastern Europe; in full, Bosnia and Herzegovina)
Câu hỏi thường gặp
보스니아 nghĩa là gì?
보스니아 (danh từ riêng) nghĩa là bô-xni-a.
보스니아 đọc thế nào?
보스니아 đọc là Boseunia (romaja), IPA [po̞sʰɯnia̠].