TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보스니아

tên riêng
Boseunia [po̞sʰɯnia̠] giọng máy của trình duyệt

보스니아 nghĩa là bô-xni-a.

Nghĩa của 보스니아

Danh từ riêng

  1. Bô-xni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bosnia (a geographic region of Bosnia and Herzegovina, consisting of the northern three fourths of the country); Bosnia (a country in southeastern Europe; in full, Bosnia and Herzegovina)

Câu hỏi thường gặp

보스니아 nghĩa là gì?

보스니아 (danh từ riêng) nghĩa là bô-xni-a.

보스니아 đọc thế nào?

보스니아 đọc là Boseunia (romaja), IPA [po̞sʰɯnia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.