보이다
보이다 nghĩa là được thấy, trông thấy, có vẻ, hình như.
Nghĩa của 보이다
Động từ
- Được thấy, trông thấy, hiện ra; trông có vẻ. (biên soạn)
- Có vẻ, hình như, dường như.
Động từ
- Cho xem, cho thấy. (biên soạn)
- Chỉ, tỏ ra.
Cách chia của 보이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 보여요boyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 보입니다boimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 보여boyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 보였어요boyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 보였습니다boyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 보이겠어요boigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 보이고boigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 보이는boineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 보인다boinda |
| Quá khứ — trần thuật | 보였다boyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 보입니까boimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 보이자boija |
| Mệnh lệnh thân mật | 보여라boyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 보입시오boipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 보여서boyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 보이니까boinikka |
| "…nhưng" -지만 | 보이지만boijiman |
| "Nếu…" -면 | 보이면boimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 보이려고boiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 보이기boigi |
| Định ngữ quá khứ | 보인boin |
| Định ngữ tương lai | 보일boil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 보이다
- 너 멍청하게 보여. Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #5400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be seen; to be visible; to seem, to look (like), to appear
- Động từ to show, to cause to see
Câu hỏi thường gặp
보이다 nghĩa là gì?
보이다 (động từ) nghĩa là được thấy, trông thấy, có vẻ, hình như.
보이다 đọc thế nào?
보이다 đọc là boida (romaja), IPA [po̞ida̠].