TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보이다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
boida [po̞ida̠] giọng máy của trình duyệt

보이다 nghĩa là được thấy, trông thấy, có vẻ, hình như.

Nghĩa của 보이다

Động từ

  1. Được thấy, trông thấy, hiện ra; trông có vẻ. (biên soạn)
  2. Có vẻ, hình như, dường như.

Động từ

  1. Cho xem, cho thấy. (biên soạn)
  2. Chỉ, tỏ ra.

Cách chia của 보이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn보여요boyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở보입니다boimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi보여boyeo
Quá khứ — lịch sự보였어요boyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng보였습니다boyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-보이겠어요boigesseoyo
Nối "và, rồi" -고보이고boigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ보이는boineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký보인다boinda
Quá khứ — trần thuật보였다boyeotda
Câu hỏi trang trọng보입니까boimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자보이자boija
Mệnh lệnh thân mật보여라boyeora
Mệnh lệnh trang trọng보입시오boipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서보여서boyeoseo
"Vì…" -니까보이니까boinikka
"…nhưng" -지만보이지만boijiman
"Nếu…" -면보이면boimyeon
Mục đích "để…" -려고보이려고boiryeogo
Danh từ hoá -기보이기boigi
Định ngữ quá khứ보인boin
Định ngữ tương lai보일boil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 보이다

  • 너 멍청하게 보여. Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #5400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be seen; to be visible; to seem, to look (like), to appear
  • Động từ to show, to cause to see

Câu hỏi thường gặp

보이다 nghĩa là gì?

보이다 (động từ) nghĩa là được thấy, trông thấy, có vẻ, hình như.

보이다 đọc thế nào?

보이다 đọc là boida (romaja), IPA [po̞ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.