TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보스턴

tên riêng
Boseuteon [po̞sʰɯtʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

보스턴 nghĩa là bốt xtơn, ba sĩ đốn.

Nghĩa của 보스턴

Danh từ riêng

  1. Bốt xtơn, Ba Sĩ Đốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Boston (the capital city of Massachusetts, United States)

Câu hỏi thường gặp

보스턴 nghĩa là gì?

보스턴 (danh từ riêng) nghĩa là bốt xtơn, ba sĩ đốn.

보스턴 đọc thế nào?

보스턴 đọc là Boseuteon (romaja), IPA [po̞sʰɯtʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.