보안관
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo an quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 보안관 nghĩa là cảnh sát trưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보안관 nghĩa là cảnh sát trưởng.
Nghĩa của 보안관
Danh từ
- Cảnh sát trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保安官 — sheriff
Câu hỏi thường gặp
보안관 nghĩa là gì?
보안관 (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.
보안관 đọc thế nào?
보안관 đọc là boan'gwan (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)a̠nɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 보안관 là gì?
보안관 viết bằng chữ Hán là 保安官, âm Hán Việt "bảo an quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo an quan" trong tiếng Việt — 보안관 nghĩa là cảnh sát trưởng.