TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보안관

boan'gwan [ˈpo̞(ː)a̠nɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保安官 BẢO AN QUAN 保 bảo·安 an·官 quan

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo an quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 보안관 nghĩa là cảnh sát trưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보안관 nghĩa là cảnh sát trưởng.

Nghĩa của 보안관

Danh từ

  1. Cảnh sát trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保安官 — sheriff

Câu hỏi thường gặp

보안관 nghĩa là gì?

보안관 (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.

보안관 đọc thế nào?

보안관 đọc là boan'gwan (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)a̠nɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 보안관 là gì?

보안관 viết bằng chữ Hán là 保安官, âm Hán Việt "bảo an quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo an quan" trong tiếng Việt — 보안관 nghĩa là cảnh sát trưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.