TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보온병

boonbyeong [ˈpo̞(ː)o̞nbjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保溫甁 BẢO ÔN BÌNH 保 bảo·溫 ôn·甁 bình

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo ôn bình” — nghĩa tiếng Việt khác: 보온병 nghĩa là phích, bình thuỷ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보온병 nghĩa là phích, bình thuỷ.

Nghĩa của 보온병

Danh từ

  1. Phích, bình thuỷ, phích nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保溫甁 — thermos

Câu hỏi thường gặp

보온병 nghĩa là gì?

보온병 (danh từ) nghĩa là phích, bình thuỷ.

보온병 đọc thế nào?

보온병 đọc là boonbyeong (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)o̞nbjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 보온병 là gì?

보온병 viết bằng chữ Hán là 保溫甁, âm Hán Việt "bảo ôn bình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo ôn bình" trong tiếng Việt — 보온병 nghĩa là phích, bình thuỷ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.