보지
boji
[ˈpo̞(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
보지 nghĩa là lồn, âm hộ, bướm.
Nghĩa của 보지
Danh từ
thô tục- Lồn.
- Âm hộ, bướm, nữ căn.
- Âm đạo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pussy, vulva, vagina
- Danh từ 保持 — preservation, holding, retention
- Danh từ 報知 — notice, announcement
Câu hỏi thường gặp
보지 nghĩa là gì?
보지 (danh từ) nghĩa là lồn, âm hộ, bướm.
보지 đọc thế nào?
보지 đọc là boji (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)d͡ʑi].