TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보지

boji [ˈpo̞(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

보지 nghĩa là lồn, âm hộ, bướm.

Nghĩa của 보지

Danh từ

thô tục
  1. Lồn.
  2. Âm hộ, bướm, nữ căn.
  3. Âm đạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pussy, vulva, vagina
  • Danh từ 保持 — preservation, holding, retention
  • Danh từ 報知 — notice, announcement

Câu hỏi thường gặp

보지 nghĩa là gì?

보지 (danh từ) nghĩa là lồn, âm hộ, bướm.

보지 đọc thế nào?

보지 đọc là boji (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.