볼륨
bollyum
[po̞ʎʎum] giọng máy của trình duyệt
볼륨 nghĩa là âm lượng, quyển.
Nghĩa của 볼륨
Danh từ
- Âm lượng.
- Quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volume (issues of a periodical over a period of one year); volume (strength of sound); volume (accessible storage area with a single file system)
Câu hỏi thường gặp
볼륨 nghĩa là gì?
볼륨 (danh từ) nghĩa là âm lượng, quyển.
볼륨 đọc thế nào?
볼륨 đọc là bollyum (romaja), IPA [po̞ʎʎum].