TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

볼륨

bollyum [po̞ʎʎum] giọng máy của trình duyệt

볼륨 nghĩa là âm lượng, quyển.

Nghĩa của 볼륨

Danh từ

  1. Âm lượng.
  2. Quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volume (issues of a periodical over a period of one year); volume (strength of sound); volume (accessible storage area with a single file system)

Câu hỏi thường gặp

볼륨 nghĩa là gì?

볼륨 (danh từ) nghĩa là âm lượng, quyển.

볼륨 đọc thế nào?

볼륨 đọc là bollyum (romaja), IPA [po̞ʎʎum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.