볼
볼 nghĩa là má, bóng, banh.
Nghĩa của 볼
Danh từ
- Má.
Danh từ
- Bóng, banh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 볼
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 볼
- 보조개 — Lúm đồng tiền.
Câu ví dụ với 볼
- 나는 어제 TV 볼 시간이 없었다. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheek
- Danh từ the width of feet; patch
- Danh từ ball (sphere); ball (pitch that falls outside the strike zone)
Câu hỏi thường gặp
볼 nghĩa là gì?
볼 (danh từ) nghĩa là má, bóng, banh.
볼 đọc thế nào?
볼 đọc là bol (romaja), IPA [po̞ɭ].