TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

볼리비아

tên riêng
Bollibia [po̞ʎʎibia̠] giọng máy của trình duyệt

볼리비아 nghĩa là bô-li-vi-a.

Nghĩa của 볼리비아

Danh từ riêng

  1. Bô-li-vi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bolivia (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

볼리비아 nghĩa là gì?

볼리비아 (danh từ riêng) nghĩa là bô-li-vi-a.

볼리비아 đọc thế nào?

볼리비아 đọc là Bollibia (romaja), IPA [po̞ʎʎibia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.