TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

볼셰비키

bolsyebiki [po̞ɭɕʰe̞bicçi] giọng máy của trình duyệt

볼셰비키 nghĩa là bôn-sê-vích.

Nghĩa của 볼셰비키

Danh từ

  1. Bôn-sê-vích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bolshevik

Câu hỏi thường gặp

볼셰비키 nghĩa là gì?

볼셰비키 (danh từ) nghĩa là bôn-sê-vích.

볼셰비키 đọc thế nào?

볼셰비키 đọc là bolsyebiki (romaja), IPA [po̞ɭɕʰe̞bicçi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.