부동산
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
budongsan
[pudo̞ŋsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
부동산 nghĩa là bất động sản, địa ốc.
Nghĩa của 부동산
Danh từ
- Bất động sản, địa ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不動産 — real estate; any non-movable property, including land, buildings or portions thereof, and crops
Câu hỏi thường gặp
부동산 nghĩa là gì?
부동산 (danh từ) nghĩa là bất động sản, địa ốc.
부동산 đọc thế nào?
부동산 đọc là budongsan (romaja), IPA [pudo̞ŋsʰa̠n].