TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부동산

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
budongsan [pudo̞ŋsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不動産

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

부동산 nghĩa là bất động sản, địa ốc.

Nghĩa của 부동산

Danh từ

  1. Bất động sản, địa ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不動産 — real estate; any non-movable property, including land, buildings or portions thereof, and crops

Câu hỏi thường gặp

부동산 nghĩa là gì?

부동산 (danh từ) nghĩa là bất động sản, địa ốc.

부동산 đọc thế nào?

부동산 đọc là budongsan (romaja), IPA [pudo̞ŋsʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.