부대
Lưu ý: âm Hán Việt “bộ đội” — nghĩa tiếng Việt khác: 부대 nghĩa là quân đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부대 nghĩa là quân đoàn.
Nghĩa của 부대
Danh từ
- Quân đoàn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부대
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 部隊 — unit, troops, corps
- Danh từ 負袋 — sack, bag
- Danh từ 附帶 — attachment, annexe
Câu hỏi thường gặp
부대 nghĩa là gì?
부대 (danh từ) nghĩa là quân đoàn.
부대 đọc thế nào?
부대 đọc là budae (romaja), IPA [pudɛ].
Âm Hán Việt của 부대 là gì?
부대 viết bằng chữ Hán là 部隊, âm Hán Việt "bộ đội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ đội" trong tiếng Việt — 부대 nghĩa là quân đoàn.