Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất đẳng thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
부등식 nghĩa là bất đẳng thức.
Nghĩa của 부등식
Danh từ
Bất đẳng thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ不等式 — inequality; inequation
Câu hỏi thường gặp
부등식 nghĩa là gì?
부등식 (danh từ) nghĩa là bất đẳng thức.
부등식 đọc thế nào?
부등식 đọc là budeungsik (romaja), IPA [pudɯŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 부등식 là gì?
부등식 viết bằng chữ Hán là 不等式, âm Hán Việt "bất đẳng thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bất đẳng thức" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.