TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부드럽다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
budeureopda [pudɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

부드럽다 nghĩa là mềm, nhẹ, nhẹ nhàng.

Nghĩa của 부드럽다

Tính từ

  1. Mềm.
  2. Nhẹ, nhẹ nhàng.

Cách chia của 부드럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부드러워요budeureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부드럽습니다budeureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부드러워budeureowo
Quá khứ — lịch sự부드러웠어요budeureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng부드러웠습니다budeureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부드럽겠어요budeureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고부드럽고budeureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부드럽다budeureopda
Quá khứ — trần thuật부드러웠다budeureowotda
Câu hỏi trang trọng부드럽습니까budeureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부드러워서budeureowoseo
"Vì…" -니까부드러우니까budeureounikka
"…nhưng" -지만부드럽지만budeureopjiman
"Nếu…" -면부드러우면budeureoumyeon
Danh từ hoá -기부드럽기budeureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부드럽다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be soft, smooth, gentle, mild; tender

Câu hỏi thường gặp

부드럽다 nghĩa là gì?

부드럽다 (tính từ) nghĩa là mềm, nhẹ, nhẹ nhàng.

부드럽다 đọc thế nào?

부드럽다 đọc là budeureopda (romaja), IPA [pudɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.