부드럽다
부드럽다 nghĩa là mềm, nhẹ, nhẹ nhàng.
Nghĩa của 부드럽다
Tính từ
- Mềm.
- Nhẹ, nhẹ nhàng.
Cách chia của 부드럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부드러워요budeureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부드럽습니다budeureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부드러워budeureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 부드러웠어요budeureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부드러웠습니다budeureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부드럽겠어요budeureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부드럽고budeureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부드럽다budeureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 부드러웠다budeureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 부드럽습니까budeureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부드러워서budeureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 부드러우니까budeureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 부드럽지만budeureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 부드러우면budeureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 부드럽기budeureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부드럽다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be soft, smooth, gentle, mild; tender
Câu hỏi thường gặp
부드럽다 nghĩa là gì?
부드럽다 (tính từ) nghĩa là mềm, nhẹ, nhẹ nhàng.
부드럽다 đọc thế nào?
부드럽다 đọc là budeureopda (romaja), IPA [pudɯɾʌ̹p̚t͈a̠].