TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부러움

bureoum [puɾʌ̹um] giọng máy của trình duyệt

부러움 nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.

Nghĩa của 부러움

Danh từ

  1. Sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envy

Câu hỏi thường gặp

부러움 nghĩa là gì?

부러움 (danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.

부러움 đọc thế nào?

부러움 đọc là bureoum (romaja), IPA [puɾʌ̹um].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.