TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부러워하다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bureowohada giọng máy của trình duyệt

부러워하다 nghĩa là ghen tị, thèm muốn.

Nghĩa của 부러워하다

Động từ

  1. Ghen tị, thèm muốn, ngưỡng mộ. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

부러워하다 nghĩa là gì?

부러워하다 (động từ) nghĩa là ghen tị, thèm muốn.

부러워하다 đọc thế nào?

부러워하다 đọc là bureowohada (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.