부딪치다
부딪치다 nghĩa là va, đụng.
Nghĩa của 부딪치다
Động từ
- Va, đụng, đâm vào; đối mặt. (biên soạn)
Cách chia của 부딪치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부딪쳐요buditcheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부딪칩니다buditchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부딪쳐buditcheo |
| Quá khứ — lịch sự | 부딪쳤어요buditcheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부딪쳤습니다buditcheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부딪치겠어요buditchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부딪치고buditchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 부딪치는buditchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부딪친다buditchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 부딪쳤다buditcheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 부딪칩니까buditchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 부딪치자buditchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 부딪쳐라buditcheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 부딪칩시오buditchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부딪쳐서buditcheoseo |
| "Vì…" -니까 | 부딪치니까buditchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 부딪치지만buditchijiman |
| "Nếu…" -면 | 부딪치면buditchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 부딪치려고buditchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 부딪치기buditchigi |
| Định ngữ quá khứ | 부딪친buditchin |
| Định ngữ tương lai | 부딪칠buditchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strike, to hit, to bump into, to collide with; to face, to face up to; to have a try, to take a chance
Câu hỏi thường gặp
부딪치다 nghĩa là gì?
부딪치다 (động từ) nghĩa là va, đụng.
부딪치다 đọc thế nào?
부딪치다 đọc là buditchida (romaja), IPA [pudit̚t͡ɕʰida̠].