TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부딪치다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
buditchida [pudit̚t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

부딪치다 nghĩa là va, đụng.

Nghĩa của 부딪치다

Động từ

  1. Va, đụng, đâm vào; đối mặt. (biên soạn)

Cách chia của 부딪치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부딪쳐요buditcheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부딪칩니다buditchimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부딪쳐buditcheo
Quá khứ — lịch sự부딪쳤어요buditcheosseoyo
Quá khứ — trang trọng부딪쳤습니다buditcheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부딪치겠어요buditchigesseoyo
Nối "và, rồi" -고부딪치고buditchigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부딪치는buditchineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부딪친다buditchinda
Quá khứ — trần thuật부딪쳤다buditcheotda
Câu hỏi trang trọng부딪칩니까buditchimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부딪치자buditchija
Mệnh lệnh thân mật부딪쳐라buditcheora
Mệnh lệnh trang trọng부딪칩시오buditchipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부딪쳐서buditcheoseo
"Vì…" -니까부딪치니까buditchinikka
"…nhưng" -지만부딪치지만buditchijiman
"Nếu…" -면부딪치면buditchimyeon
Mục đích "để…" -려고부딪치려고buditchiryeogo
Danh từ hoá -기부딪치기buditchigi
Định ngữ quá khứ부딪친buditchin
Định ngữ tương lai부딪칠buditchil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to strike, to hit, to bump into, to collide with; to face, to face up to; to have a try, to take a chance

Câu hỏi thường gặp

부딪치다 nghĩa là gì?

부딪치다 (động từ) nghĩa là va, đụng.

부딪치다 đọc thế nào?

부딪치다 đọc là buditchida (romaja), IPA [pudit̚t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.