TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부럽다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bureopda [puɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

부럽다 nghĩa là ghen tị, thèm muốn.

Nghĩa của 부럽다

Tính từ

  1. Ghen tị, thèm muốn, ngưỡng mộ (부러워요 — thật đáng ghen tị). (biên soạn)

Cách chia của 부럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부러워요bureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부럽습니다bureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부러워bureowo
Quá khứ — lịch sự부러웠어요bureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng부러웠습니다bureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부럽겠어요bureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고부럽고bureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부럽다bureopda
Quá khứ — trần thuật부러웠다bureowotda
Câu hỏi trang trọng부럽습니까bureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부러워서bureowoseo
"Vì…" -니까부러우니까bureounikka
"…nhưng" -지만부럽지만bureopjiman
"Nếu…" -면부러우면bureoumyeon
Danh từ hoá -기부럽기bureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enviable

Câu hỏi thường gặp

부럽다 nghĩa là gì?

부럽다 (tính từ) nghĩa là ghen tị, thèm muốn.

부럽다 đọc thế nào?

부럽다 đọc là bureopda (romaja), IPA [puɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.