부럽다
부럽다 nghĩa là ghen tị, thèm muốn.
Nghĩa của 부럽다
Tính từ
- Ghen tị, thèm muốn, ngưỡng mộ (부러워요 — thật đáng ghen tị). (biên soạn)
Cách chia của 부럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부러워요bureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부럽습니다bureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부러워bureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 부러웠어요bureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부러웠습니다bureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부럽겠어요bureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부럽고bureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부럽다bureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 부러웠다bureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 부럽습니까bureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부러워서bureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 부러우니까bureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 부럽지만bureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 부러우면bureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 부럽기bureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enviable
Câu hỏi thường gặp
부럽다 nghĩa là gì?
부럽다 (tính từ) nghĩa là ghen tị, thèm muốn.
부럽다 đọc thế nào?
부럽다 đọc là bureopda (romaja), IPA [puɾʌ̹p̚t͈a̠].