TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부록

burok [ˈpu(ː)ɾo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 附錄 PHỤ LỤC 附 phụ·錄 lục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

부록 nghĩa là phụ lục.

Nghĩa của 부록

Danh từ

  1. Phụ lục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 附錄 — supplement; appendix

Câu hỏi thường gặp

부록 nghĩa là gì?

부록 (danh từ) nghĩa là phụ lục.

부록 đọc thế nào?

부록 đọc là burok (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɾo̞k̚].

Âm Hán Việt của 부록 là gì?

부록 viết bằng chữ Hán là 附錄, âm Hán Việt "phụ lục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phụ lục" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.