TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부르다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bureuda [puɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

부르다 nghĩa là gọi, kêu, hát, hót.

Nghĩa của 부르다

Động từ

  1. Gọi, kêu.
  2. Hát, hót.

Tính từ

  1. No, no nê, no bụng.

Cách chia của 부르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불러요bulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부릅니다bureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불러bulleo
Quá khứ — lịch sự불렀어요bulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng불렀습니다bulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부르겠어요bureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고부르고bureugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부르는bureuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부른다bureunda
Quá khứ — trần thuật불렀다bulleotda
Câu hỏi trang trọng부릅니까bureumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부르자bureuja
Mệnh lệnh thân mật불러라bulleora
Mệnh lệnh trang trọng부릅시오bureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불러서bulleoseo
"Vì…" -니까부르니까bureunikka
"…nhưng" -지만부르지만bureujiman
"Nếu…" -면부르면bureumyeon
Mục đích "để…" -려고부르려고bureuryeogo
Danh từ hoá -기부르기bureugi
Định ngữ quá khứ부른bureun
Định ngữ tương lai부를bureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to name, to call, to call out; to bid, to offer (a price); to cry, to yell, to shout; to sing, to chant
  • Tính từ to be full (from eating); to be pregnant; to be bulging, to be swelling in the middle, to be pot-bellied

Câu hỏi thường gặp

부르다 nghĩa là gì?

부르다 (động từ, tính từ) nghĩa là gọi, kêu, hát, hót.

부르다 đọc thế nào?

부르다 đọc là bureuda (romaja), IPA [puɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.