부르다
부르다 nghĩa là gọi, kêu, hát, hót.
Nghĩa của 부르다
Động từ
- Gọi, kêu.
- Hát, hót.
Tính từ
- No, no nê, no bụng.
Cách chia của 부르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불러요bulleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부릅니다bureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불러bulleo |
| Quá khứ — lịch sự | 불렀어요bulleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불렀습니다bulleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부르겠어요bureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부르고bureugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 부르는bureuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부른다bureunda |
| Quá khứ — trần thuật | 불렀다bulleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 부릅니까bureumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 부르자bureuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 불러라bulleora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 부릅시오bureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불러서bulleoseo |
| "Vì…" -니까 | 부르니까bureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 부르지만bureujiman |
| "Nếu…" -면 | 부르면bureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 부르려고bureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 부르기bureugi |
| Định ngữ quá khứ | 부른bureun |
| Định ngữ tương lai | 부를bureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to name, to call, to call out; to bid, to offer (a price); to cry, to yell, to shout; to sing, to chant
- Tính từ to be full (from eating); to be pregnant; to be bulging, to be swelling in the middle, to be pot-bellied
Câu hỏi thường gặp
부르다 nghĩa là gì?
부르다 (động từ, tính từ) nghĩa là gọi, kêu, hát, hót.
부르다 đọc thế nào?
부르다 đọc là bureuda (romaja), IPA [puɾɯda̠].