bubunjiphap[pubuɲd͡ʑipʰa̠p̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt部分集合
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
부분집합 nghĩa là tập hợp con, tập con.
Nghĩa của 부분집합
Danh từ
Tập hợp con, tập con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ部分集合 — subset
Câu hỏi thường gặp
부분집합 nghĩa là gì?
부분집합 (danh từ) nghĩa là tập hợp con, tập con.
부분집합 đọc thế nào?
부분집합 đọc là bubunjiphap (romaja), IPA [pubuɲd͡ʑipʰa̠p̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.