TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부분

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bubun [pubun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 部分 BỘ PHẬN 部 bộ·分 phận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ phận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

부분 nghĩa là phần, bộ phận.

Nghĩa của 부분

Danh từ

  1. Phần.
  2. Bộ phận.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부분

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 部分 — portion; section; part

Câu hỏi thường gặp

부분 nghĩa là gì?

부분 (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.

부분 đọc thế nào?

부분 đọc là bubun (romaja), IPA [pubun].

Âm Hán Việt của 부분 là gì?

부분 viết bằng chữ Hán là 部分, âm Hán Việt "bộ phận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bộ phận" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.