부분
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ phận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
부분 nghĩa là phần, bộ phận.
Nghĩa của 부분
Danh từ
- Phần.
- Bộ phận.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부분
- 부분집합 — Tập hợp con, tập con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 部分 — portion; section; part
Câu hỏi thường gặp
부분 nghĩa là gì?
부분 (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.
부분 đọc thế nào?
부분 đọc là bubun (romaja), IPA [pubun].
Âm Hán Việt của 부분 là gì?
부분 viết bằng chữ Hán là 部分, âm Hán Việt "bộ phận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bộ phận" trong tiếng Việt.