부산
Sơ cấp tên riêng
busan
[pusʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
부산 nghĩa là phủ sơn.
Nghĩa của 부산
Danh từ riêng
- Phủ Sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 釜山 — Busan (a city in South Korea)
- Danh từ din; ruckus; commotion
Câu hỏi thường gặp
부산 nghĩa là gì?
부산 (danh từ riêng) nghĩa là phủ sơn.
부산 đọc thế nào?
부산 đọc là busan (romaja), IPA [pusʰa̠n].