부상
Lưu ý: âm Hán Việt “phụ thương” — nghĩa tiếng Việt khác: 부상 nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부상 nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.
Nghĩa của 부상
Danh từ
- Thương tích, thương tật.
- Vết thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 負傷 — injury; wound
- Danh từ 浮上 — rising/surfacing to the surface; rise; emergence
- Danh từ 副賞 — extra prize; additional prize
- Danh từ 父喪 — synonym of 부친상(父親喪) (buchinsang, “death of one's father”)
- Danh từ 富商 — wealthy trader/merchant
- Danh từ riêng 扶桑 — Fusang, legendary land to the East commonly assumed to be Japan
Câu hỏi thường gặp
부상 nghĩa là gì?
부상 (danh từ) nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.
부상 đọc thế nào?
부상 đọc là busang (romaja), IPA [ˈpu(ː)sʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 부상 là gì?
부상 viết bằng chữ Hán là 負傷, âm Hán Việt "phụ thương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phụ thương" trong tiếng Việt — 부상 nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.