TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부상

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
busang [ˈpu(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 負傷 PHỤ THƯƠNG 負 phụ·傷 thương

Lưu ý: âm Hán Việt “phụ thương” — nghĩa tiếng Việt khác: 부상 nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부상 nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.

Nghĩa của 부상

Danh từ

  1. Thương tích, thương tật.
  2. Vết thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 負傷 — injury; wound
  • Danh từ 浮上 — rising/surfacing to the surface; rise; emergence
  • Danh từ 副賞 — extra prize; additional prize
  • Danh từ 父喪 — synonym of 부친상(父親喪) (buchinsang, “death of one's father”)
  • Danh từ 富商 — wealthy trader/merchant
  • Danh từ riêng 扶桑 — Fusang, legendary land to the East commonly assumed to be Japan

Câu hỏi thường gặp

부상 nghĩa là gì?

부상 (danh từ) nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.

부상 đọc thế nào?

부상 đọc là busang (romaja), IPA [ˈpu(ː)sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 부상 là gì?

부상 viết bằng chữ Hán là 負傷, âm Hán Việt "phụ thương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phụ thương" trong tiếng Việt — 부상 nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.