TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북두칠성

tên riêng
Bukduchilseong [puk̚t͈ut͡ɕʰiɭsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 北斗七星

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

북두칠성 nghĩa là bắc đẩu, bắc đẩu tinh.

Nghĩa của 북두칠성

Danh từ riêng

  1. Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh, Bắc Đẩu thất tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 北斗七星 — the Big Dipper, the Plough

Câu hỏi thường gặp

북두칠성 nghĩa là gì?

북두칠성 (danh từ riêng) nghĩa là bắc đẩu, bắc đẩu tinh.

북두칠성 đọc thế nào?

북두칠성 đọc là Bukduchilseong (romaja), IPA [puk̚t͈ut͡ɕʰiɭsʰʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.