북두 (danh từ riêng) nghĩa là nhóm sao bắc đẩu, bắc đẩu.
북두 đọc thế nào?
북두 đọc là bukdu (romaja).
Âm Hán Việt của 북두 là gì?
북두 viết bằng chữ Hán là 北斗, âm Hán Việt "bắc đấu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bắc đấu" trong tiếng Việt — 북두 nghĩa là nhóm sao bắc đẩu, bắc đẩu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.