북마께도니아
tên riêng
Bungmakkedonia
[puŋma̠k͈e̞do̞nia̠] giọng máy của trình duyệt
북마께도니아 nghĩa là bắc ma-xê-đô-ni-a.
Nghĩa của 북마께도니아
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Bắc Ma-xê-đô-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng North Macedonia (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
북마께도니아 nghĩa là gì?
북마께도니아 (danh từ riêng) nghĩa là bắc ma-xê-đô-ni-a.
북마께도니아 đọc thế nào?
북마께도니아 đọc là Bungmakkedonia (romaja), IPA [puŋma̠k͈e̞do̞nia̠].