TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북마케도니아

tên riêng
Bungmakedonia [puŋma̠kʰe̞do̞nia̠] giọng máy của trình duyệt

북마케도니아 nghĩa là bắc ma-xê-đô-ni-a.

Nghĩa của 북마케도니아

Danh từ riêng

  1. Bắc Ma-xê-đô-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng North Macedonia (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

북마케도니아 nghĩa là gì?

북마케도니아 (danh từ riêng) nghĩa là bắc ma-xê-đô-ni-a.

북마케도니아 đọc thế nào?

북마케도니아 đọc là Bungmakedonia (romaja), IPA [puŋma̠kʰe̞do̞nia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.