북마크
bungmakeu
[puŋma̠kxɯ] giọng máy của trình duyệt
북마크 nghĩa là dấu trang.
Nghĩa của 북마크
Danh từ
mạng- Dấu trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookmark
Câu hỏi thường gặp
북마크 nghĩa là gì?
북마크 (danh từ) nghĩa là dấu trang.
북마크 đọc thế nào?
북마크 đọc là bungmakeu (romaja), IPA [puŋma̠kxɯ].