Lưu ý: âm Hán Việt “bắc phương” — nghĩa tiếng Việt khác: 북방 nghĩa là phía bắc, hướng bắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
북방 nghĩa là phía bắc, hướng bắc.
Nghĩa của 북방
Danh từ
Phía bắc, hướng bắc, bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ北方 — north, northern area
Câu hỏi thường gặp
북방 nghĩa là gì?
북방 (danh từ) nghĩa là phía bắc, hướng bắc.
북방 đọc thế nào?
북방 đọc là bukbang (romaja), IPA [puk̚p͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 북방 là gì?
북방 viết bằng chữ Hán là 北方, âm Hán Việt "bắc phương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bắc phương" trong tiếng Việt — 북방 nghĩa là phía bắc, hướng bắc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.