TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북베트남

tên riêng
Bukbeteunam [puk̚p͈e̞tʰɯna̠m] giọng máy của trình duyệt

북베트남 nghĩa là bắc việt, bắc việt nam.

Nghĩa của 북베트남

Danh từ riêng

  1. Bắc Việt, Bắc Việt Nam, Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng northern Vietnam; North Vietnam (a former communist state in Southeast Asia that governed Vietnam north of the 17th parallel from 1954 to 1976. The government was first proclaimed in 1945)

Câu hỏi thường gặp

북베트남 nghĩa là gì?

북베트남 (danh từ riêng) nghĩa là bắc việt, bắc việt nam.

북베트남 đọc thế nào?

북베트남 đọc là Bukbeteunam (romaja), IPA [puk̚p͈e̞tʰɯna̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.